nội bào
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về bên trong tế bào: "Nội bào" là tính từ dùng trong sinh học để mô tả các quá trình, cấu trúc hoặc thành phần nằm bên trong một tế bào.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Quá trình tiêu hóa nội bào diễn ra trong không bào. (Quá trình tiêu hóa xảy ra bên trong tế bào diễn ra trong không bào.)
- Các chất được vận chuyển qua màng tế bào vào môi trường nội bào. (Các chất được vận chuyển qua màng tế bào vào môi trường bên trong tế bào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Môi trường nội bào": chỉ toàn bộ không gian, chất lỏng và các thành phần bên trong tế bào.
- Sự ổn định của môi trường nội bào rất quan trọng cho hoạt động sống của tế bào.
- "Ký sinh nội bào": chỉ các sinh vật (như vi khuẩn, virus) sống và sinh sản bên trong tế bào vật chủ.
- Virus là một dạng ký sinh nội bào bắt buộc.
Biến thể và từ gần giống
- Ngoại bào (tính từ): thuộc về bên ngoài tế bào. Đây là từ trái nghĩa với "nội bào".
- Chất nền ngoại bào là mạng lưới bao quanh tế bào.
- Nội sinh (tính từ): có nguồn gốc từ bên trong cơ thể hoặc hệ thống. Tuy nghĩa rộng hơn, nhưng trong một số ngữ cảnh sinh học có thể liên quan đến các yếu tố bên trong tế bào.
Từ đồng nghĩa
- Trong tế bào: Cụm từ đồng nghĩa, dùng trong văn nói hoặc giải thích đơn giản.
- Các bào quan là những cấu trúc trong tế bào thực hiện các chức năng sống.